in the altogether

Học thuật
Thân thiện
in the altogether

A toddler runs through the sprinkler in the altogether on a hot summer day.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ (thông tục): Trần truồng, khỏa thân, không mặc quần áo. Đây một cách nói hài hước, nhẹ nhàng để chỉ việc hoàn toàn không mặc quần áo.
dụ sử dụng
  • (Người mẫu của họa sĩ đã tạo dáng khỏa thân cho lớp học vẽ.)
  • (Cậu chạy ra khỏi phòng tắm không mặc , khiến mẹ cậu thấy buồn cười.)
  • (Ở một số phòng tắm hơi châu Âu, việc khỏa thân chuyện bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang sắc thái vui vẻ hoặc euphemistic (nói giảm nói tránh) hơn các từ trực tiếp như "naked".
  • Có thể dùng với động từ "to be" () hoặc các động từ chỉ trạng thái/tư thế như "pose", "stand", "run around".
Biến thể từ gần giống
  • In the buff (cụm từ, thông tục): Cùng nghĩa, chỉ sự khỏa thân.
    • They went swimming in the buff at the private beach. (Họ đi bơi khỏa thânbãi biển riêng.)
  • In one's birthday suit (thành ngữ, hài hước): Trong bộ đồ sinh nhật (ám chỉ làn da, tức là không mặc ).
    • The baby was crawling around in her birthday suit. (Em bé đang xung quanh không mặc .)
Từ đồng nghĩa
  • Naked: Khỏa thân (trung tính, có thể trang trọng hoặc không).
  • Nude: Khỏa thân (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng hơn).
  • Unclothed: Không mặc quần áo (mang tính mô tả trung lập).
Từ trái nghĩa
  • Clothed: Mặc quần áo.
  • Dressed: Ăn mặc chỉnh tề.
Thành ngữ liên quan
  • In the raw (thông tục): Cùng nghĩa với "in the altogether", chỉ sự khỏa thân.
    • Some naturist camps encourage being in the raw. (Một số khu cắm trại của người theo chủ nghĩa khỏa thân khuyến khích việc không mặc quần áo.)
in the altogether

A toddler runs through the sprinkler in the altogether on a hot summer day.

Adjective
  1. trần truồng, khỏa thân, không mặc quần áo

Từ tương tự